thờ vọng

Học thuật
Thân thiện
thờ vọng

Ông ấy lập bàn thờ vọng để thờ cúng tổ tiên ở nơi xa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thực hành nghi lễ thờ cúng một vị thần, vị thánh tại một địa điểm phụ, không phải đền, chùa, miếu chính thức. Hành động này thường diễn ra khi không thể đến được nơi thờ tự chính hoặc khi lập một bàn thờ nhỏ tại gia.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Gia đình ông ấy thờ vọng Quan Cônggóc sân không điều kiện xây miếu riêng. (Hành động lập bàn thờ nhỏ để thờ cúng)
    • Ngôi làng này thờ vọng vị thành hoàngmột am nhỏ phía trước, còn đền chính thìtận trên núi. (Hành động thờ cúng tại một cơ sở phụ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bàn thờ vọng": chỉ bàn thờ được lập ra để thờ vọng.
    • Trong nhà lập một bàn thờ vọng tổ tiênquê gốc.
  • "tế vọng": một nghi thức cúng tế từ xa, hướng về nơi thờ tự chính.
    • Vua chúa ngày xưa thường cử hành lễ tế vọngkinh đô đối với các thần linh quan trọng.
Biến thể từ liên quan
  • Thờ cúng (động từ): hành động thờ phụng, cúng bái nói chung.
  • Thờ phụng (động từ): tôn kính thờ cúng.
  • Vọng bái (động từ): lạy từ xa, bái vọng (có nghĩa tương tự "thờ vọng").
  • Vọng tế (danh từ): lễ tế từ xa.
Từ đồng nghĩa
  • Vọng bái: lạy từ xa, thờ từ xa.
  • Thờ từ xa: cách nói giải thích nghĩa của "thờ vọng".
Giải thích thêm
  • Phân biệt với "thờ chính": "Thờ vọng" khác với "thờ chính" (thờ tại đền, miếu, điện chính thức). Đây hình thức thờ cúng phổ biến trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, thể hiện sự linh hoạt trong đời sống tâm linh, cho phép người dân thể hiện lòng thành kính khi không thể thường xuyên đến địa điểm chính.
thờ vọng

Ông ấy lập bàn thờ vọng để thờ cúng tổ tiên ở nơi xa.

  1. Thờ một vị thầnnơi không phải đền chính.